fbpx

Sơ đồ chân (pinouts) của đầu android Carpad III

Bảng tổng hợp sơ đồ chân kết nối (Pinouts) của đầu android carpad III

TTKý hiệu cổngTên cổngSố hiệu chânChức năngMàu dâyGhi chú
1A5.1 Audio Cable1Front Left OutTrắngĐầu ra âm thanh kênh Trái phía trước
22Front Right OutĐỏĐầu ra âm thanh kênh Phải phía trước
33Rear Left OutTrắngĐầu ra âm thanh kênh Trái phía sau
44Rear Right OutĐỏĐầu ra âm thanh kênh Phải phía sau
55Center OutTrắngĐầu ra âm thanh kênh Trung tâm
66Subwoofer OutĐỏĐầu ra âm thanh kênh Siêu trầm
77P.CONTXanh lamĐầu ra điều khiển mở/tắt âm ly ngoài
88P.CONT GNDĐenChân mát của đầu ra điều khiển mở/tắt âm ly ngoài
99Subwoofer GNDĐenChân mát của đầu ra âm thanh kênh Siêu trầm
1010Center GNDĐenChân mát của đầu ra âm thanh kênh Trung tâm
1111Rear Right GNDĐenChân mát của đầu ra âm thanh kênh Phải phía sau
1212Rear Left GNDĐenChân mát của đầu ra âm thanh kênh Trái phía sau
1313Front Right GNDĐenChân mát của đầu ra âm thanh kênh Phải phía trước
1414Front Left GNDĐenChân mát của đầu ra âm thanh kênh Trái phía trước
15BUSB HOST1D+Xanh lụcChân Data +
162D-TrắngChân Data –
173GNDĐenChân mát
184+5VĐỏChân nguồn +5V cho thiết bị USB
19CSpare Interface (Cổng dự trữ, hiện tại chưa sử dụng)1xxKhông sử dụng
202xxKhông sử dụng
213xxKhông sử dụng
224xxKhông sử dụng
235xxKhông sử dụng
246xxKhông sử dụng
25DAV In-Review1Aux Video In SignVàngĐầu vào Video
262Back Video In SignVàngĐầu vào Camera lùi
273AUX IN LEFT SignTrắngĐầu vào kênh tiếng Trái
284AUX IN RIGHT SignĐỏĐầu vào kênh tiếng Phải
295AUX IN RIGHT GNDĐenChân mát của kênh tiếng phải
306AUX IN LEFT GNDĐenChân mát của kênh tiếng trái
317Back Video In GNDĐenChân mát của đầu vào video
328Aux Video In GNDĐenChân mát của Camera lùi
33EVin2 (Video In 2)1
342
353
364
375
386
397
408
419
4210
43FSpare Interface (Cổng dự trữ, hiện tại chưa sử dụng)1xxKhông sử dụng
442xxKhông sử dụng
453xxKhông sử dụng
464xxKhông sử dụng
475xxKhông sử dụng
486xxKhông sử dụng
497xxKhông sử dụng
508xxKhông sử dụng
519xxKhông sử dụng
5210xxKhông sử dụng
53GUSBOTG/TPMS/RADAR/HAND BRACKE1+5VĐỏNguồn +5V cấp cho thiết bị USB
542?!
553D+Xanh lụcChân tín hiệu Data+ của USB
564BRACKEChân tín hiệu phanh tay
575?!
586D-TrắngChân tín hiệu Data- của USB
597?!
608GNDĐenChân mát của USB
61HSWC/Expansion Interface (Khiển vô lăng)1Key 2ĐỏKhiển vô lăng analog (không cần kết nối nếu Key 1 đã kết nối)
622Key GNDĐenChân nối mát Key 1
633TXDĐỏChân gửi tín hiệu Serials
644RXDĐỏChân nhận tín hiệu Serials
655Key GNDĐenChân nối mát Key 2
666Key 1ĐỏKhiển vô lăng analog (luôn luôn kết nối khi có thể)
67PowerPower/Speaker Interface1RL-Loa trái sau –
682RL+Loa trái sau +
693RR-Loa phải sau –
704RR+Loa phải sau +
715GNDĐenChân Mát (Cực âm ác quy)
726GNDĐenChân Mát (Cực âm ác quy)
737FL+Loa trái trước +
748FL-Loa trái trước –
759FR+Loa phải trước +
7610FR-Loa phải trước –
7711ANT-REMOTEChân ra tín hiệu điều khiển đóng điện cho âm ly ngoài
7812ILLĐiều khiển đèn tín hiệu (làm sáng nút trên bảng điều khiển)
7913ACCĐỏChân nguồn ACC (cấp điện khi xe mở khóa, để kích mở đầu dvd cấp điện vào chân này)
8014V.CONCấp nguồn +12V nuôi Camera lùi (khi bật ứng dụng backdraft cổng này sẽ cấp điện +12V)
8115BATTERY+VàngCực dương Ác quy
8216BATTERY+VàngCực dương Ác quy
8317BACKTín hiệu của đèn lùi cấp về
8418BRAKETín hiệu phanh tay cấp về
8519CAN+CANBUS HIGHT
8620CAN-CANBUS LOW

One thought on “Sơ đồ chân (pinouts) của đầu android Carpad III

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button